国内线

guó nèi xiànquốc nội tuyến

Hán Việt: quốc nội tuyến · Pinyin: guó nèi xiàn

Tổng quan

chuyến bay nội địa

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)

Eng

  • Cihui domestic flight; internal line (air, train, ferry etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内外 · 国内的 · 內線 · 内线 · 内线交易 · 内线消息 · 国内 · 国内战争