國史館 quốc sử quán Hán Việt: quốc sử quán Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 史 (sử) + 館 (quán)Hán Việtquốc sử quánCấu tạo國 + 史 + 館 · quốc + sử + quán nghĩa thành phần: quốc + sử + quán Nghĩa EngCihui 國史館 uóshǐguǎn n. <TW> Academia Historica; Bureau of National History M:⁴zuò