國境
quốc cảnh
Hán Việt: quốc cảnh · Pinyin: guó jìng
Tổng quan
biên giới quốc gia | biên cương
Nghĩa
Việt
- Cihui biên giới quốc gia | biên cương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一國主權行使所及的土地範圍。如:「前線士兵肩負著守衛國境的任務,夙夜不懈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个国家行使主权的领土范围;指国家的边境:偷越~|~检查站。
Eng
- CC-CEDICT national border|frontier
- Cihui national border; frontier
ja
- JMdict border (between countries)|national border