国境税

guó jìng shuìquốc cảnh thuế

Hán Việt: quốc cảnh thuế · Pinyin: guó jìng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 境 (cảnh) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế nhập khẩu

Đức

  • Handedict Einfuhrsteuer (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国境 · 国境线