国外资本

quốc ngoại tư bổn

Hán Việt: quốc ngoại tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 資 (tư) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốn nước ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foreign capital

Eng

  • Cihui foreign capital

Từ liên quan

Gần nghĩa

国外市场 · 资本主义 · 资本储备 · 资本外逃 · 资本家的 · 资本市场 · 资本总额 · 资本计提