国外市场

guó wài shì chǎngquốc ngoại thị tràng

Hán Việt: quốc ngoại thị tràng · Pinyin: guó wài shì chǎng

Tổng quan

thị trường nước ngoài

Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường nước ngoài
  • Tần suất từ thị trường nước ngoài

Eng

  • Cihui foreign market
  • Tần suất từ foreign market

Đức

  • Handedict Auslandsmarkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热