国字脸

guó zì liǎnquốc tự kiểm

Hán Việt: quốc tự kiểm · Pinyin: guó zì liǎn

Tổng quan

mặt vuông

Cấu tạo: 國 (quốc) + 字 (tự) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt vuông
  • Tần suất từ mặt vuông

Eng

  • Cihui square face
  • Tần suất từ square face

Từ liên quan

Gần nghĩa

国字