國字臉 guó zì liǎn · quốc tự kiểm Hán Việt: quốc tự kiểm · Pinyin: guó zì liǎn Tổng quan mặt vuông Cấu tạo: 國 (quốc) + 字 (tự) + 臉 (kiểm)Pinyinguó zì liǎnHán Việtquốc tự kiểmCấu tạo國 + 字 + 臉 · quốc + tự + kiểm nghĩa thành phần: quốc + tự + kiểm Nghĩa ViệtCihui mặt vuôngEngCC-CEDICT square faceCihui square face