國寶級 quốc bảo cấp Hán Việt: quốc bảo cấp Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 寶 (bảo) + 級 (cấp)Hán Việtquốc bảo cấpCấu tạo國 + 寶 + 級 · quốc + bảo + cấp nghĩa thành phần: quốc + bảo + cấp Nghĩa EngCihui 國寶級 uóbǎojí attr. on the level of a national treasure