国家地理 guó jiā dì lǐ · quốc gia địa lí Hán Việt: quốc gia địa lí · Pinyin: guó jiā dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 家 (gia) + 地 (địa) + 理 (lí)Pinyinguó jiā dì lǐHán Việtquốc gia địa líCấu tạo国 + 家 + 地 + 理 · quốc + gia + địa + lí nghĩa thành phần: quốc + gia + địa + lí