國家級

guó jiā jí quốc gia cấp

Hán Việt: quốc gia cấp · Pinyin: guó jiā jí

Tổng quan

cấp quốc gia (hành chính)

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp quốc gia (hành chính)

Eng

  • CC-CEDICT (administrative) national-level
  • Cihui (administrative) national-level