國慶期間 guó qìng qī jiān · quốc khánh kì gian Hán Việt: quốc khánh kì gian · Pinyin: guó qìng qī jiān Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 慶 (khánh) + 期 (kì) + 間 (gian)Pinyinguó qìng qī jiānHán Việtquốc khánh kì gianCấu tạo國 + 慶 + 期 + 間 · quốc + khánh + kì + gian nghĩa thành phần: quốc + khánh + kì + gian