国庆期间

guó qìng qī jiānquốc khánh kì gian

Hán Việt: quốc khánh kì gian · Pinyin: guó qìng qī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 慶 (khánh) + 期 (kì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dịp Quốc khánh

Đức

  • Handedict während des Staatsfeiertags

Từ liên quan

Gần nghĩa

国庆日 · 国庆节 · 期间补语 · 國慶順宗禪師 · 期间介词片语