國旗日 quốc kì nhật Hán Việt: quốc kì nhật Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 旗 (kì) + 日 (nhật)Hán Việtquốc kì nhậtCấu tạo國 + 旗 + 日 · quốc + kì + nhật nghĩa thành phần: quốc + kì + nhật Nghĩa EngCihui 國旗日 uóqírì n. National Flag Day