國旗杆 guó qí gān · quốc kì can Hán Việt: quốc kì can · Pinyin: guó qí gān Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 旗 (kì) + 杆 (can)Pinyinguó qí gānHán Việtquốc kì canCấu tạo國 + 旗 + 杆 · quốc + kì + can nghĩa thành phần: quốc + kì + can