國旗歌 guó qí gē · quốc kì ca Hán Việt: quốc kì ca · Pinyin: guó qí gē Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 旗 (kì) + 歌 (ca)Pinyinguó qí gēHán Việtquốc kì caCấu tạo國 + 旗 + 歌 · quốc + kì + ca nghĩa thành phần: quốc + kì + ca