國有化

guó yǒu huà quốc hữu hóa

Hán Việt: quốc hữu hóa · Pinyin: guó yǒu huà

Tổng quan

quốc hữu hóa

Cấu tạo: (quốc) + (hữu) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc hữu hóa
  • Cihui quốc hữu hoá quốc hữu hoá ☆Biến tài sản của tư nhân thành tải sản chung của cả nước, do chính phủ quản trị.

Eng

  • CC-CEDICT nationalization
  • Cihui nationalization

ja

  • JMdict nationalization|nationalisation