國有股 guó yǒu gǔ · quốc hữu cổ Hán Việt: quốc hữu cổ · Pinyin: guó yǒu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 有 (hữu) + 股 (cổ)Pinyinguó yǒu gǔHán Việtquốc hữu cổCấu tạo國 + 有 + 股 · quốc + hữu + cổ nghĩa thành phần: quốc + hữu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由政府或代表政府的机构投资购买的股份公司的股份。在我国,也指国有企业股份制改革中,以国有资产经评估后入股的股份。