國本

guó běn quốc bổn

Hán Việt: quốc bổn · Pinyin: guó běn

Tổng quan

nền tảng lập quốc

Cấu tạo: (quốc) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền tảng lập quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立国的根本:民为~。

Eng

  • Cihui 國本 uóběn n. 1. fundamental principles to administer a country 2. heir apparent to the throne

ja

  • JMdict foundation of the nation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

国脉 · 邦本