國脈 guó mài · quốc mạch Hán Việt: quốc mạch · Pinyin: guó mài Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 脈 (mạch)Pinyinguó màiHán Việtquốc mạchCấu tạo國 + 脈 · quốc + mạch nghĩa thành phần: quốc + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家的命脉:文化乃~所系。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa国本 · 邦本