國民兵

quốc dân binh

Hán Việt: quốc dân binh

Tổng quan

anh dân quân

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh dân quân

Eng

  • Cihui 國民兵 uó mínbīng n. militia; a militiaman

ja

  • JMdict militiaman