国民投票的

quốc dân đầu phiếu đích

Hán Việt: quốc dân đầu phiếu đích

Tổng quan

(thuộc) cuộc trưng cầu ý dân

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trưng cầu dân ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plebiscitary

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民党军队 · 国民警卫队 · 国民革命军 · 国民中学 · 国民小学 · 国民年金 · 国民年金保险 · 国民待遇