国民年金保险

guó mín nián jīn bǎo xiǎnquốc dân niên kim bảo hiểm

Hán Việt: quốc dân niên kim bảo hiểm · Pinyin: guó mín nián jīn bǎo xiǎn

Tổng quan

(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 年 (niên) + 金 (kim) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm lương hưu
  • Google Alex v6 Bảo hiểm quốc dân

Eng

  • Cihui (Tw) National Pension Insurance, a social security scheme in Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险解开系统 · 国民生产总值 · 国民生产毛额 · 保险契约者 · 保险统计师 · 保险统计的 · 国民党军队 · 国民投票的