国民党军队

guó mín dǎng jūn duìquốc dân đảng quân đội

Hán Việt: quốc dân đảng quân đội · Pinyin: guó mín dǎng jūn duì

Tổng quan

quân đội Quốc Dân Đảng

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 黨 (đảng) + 軍 (quân) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân đội Quốc Dân
  • Google Alex v6 quân Quốc Dân Đảng
  • Tần suất từ quân đội Quốc Dân Đảng

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民投票的 · 国民警卫队 · 国民革命军 · 军队式的 · 国民中学 · 国民小学 · 国民年金 · 国民年金保险