國民新黨

guó mín xīn dǎng quốc dân tân đảng

Hán Việt: quốc dân tân đảng · Pinyin: guó mín xīn dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (tân) + (đảng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Kokumin Shinto|People's New Party (Japanese political party)