国王湖 guó wáng hú·quốc vương hồ Hán Việt: quốc vương hồ · Pinyin: guó wáng hú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 王 (vương) + 湖 (hồ)Pinyinguó wáng húHán Việtquốc vương hồCấu tạo國 + 王 + 湖 · quốc + vương + hồ nghĩa thành phần: quốc + vương + hồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hồ KönigsseeĐứcHandedict Königssee (See in Deutdchland) Từ liên quan Gần nghĩa国王的 · 國王恩 · 国王 · 國王 · 國王十種夢 · 国王与我 · 国王野兽 · 國王大道