國王湖 guó wáng hú · quốc vương hồ Hán Việt: quốc vương hồ · Pinyin: guó wáng hú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 王 (vương) + 湖 (hồ)Pinyinguó wáng húHán Việtquốc vương hồCấu tạo國 + 王 + 湖 · quốc + vương + hồ nghĩa thành phần: quốc + vương + hồ