國籍證書 guó jí zhèng shū · quốc tịch chứng thư Hán Việt: quốc tịch chứng thư · Pinyin: guó jí zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 籍 (tịch) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinguó jí zhèng shūHán Việtquốc tịch chứng thưCấu tạo國 + 籍 + 證 + 書 · quốc + tịch + chứng + thư nghĩa thành phần: quốc + tịch + chứng + thư