国籍证书

guó jí zhèng shūquốc tịch chứng thư

Hán Việt: quốc tịch chứng thư · Pinyin: guó jí zhèng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 籍 (tịch) + 證 (chứng) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy chứng nhận quốc tịch

Đức

  • Handedict Einbürgerungsurkunde

Từ liên quan

Gần nghĩa

国籍不明 · 证書政策 · 证書结構 · 证書撤销清單