國營主義

quốc doanh chủ nghĩa

Hán Việt: quốc doanh chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (doanh) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國營主義 uóyíngzhǔyì n. statism