國營農場

quốc doanh nông tràng

Hán Việt: quốc doanh nông tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (doanh) + (nông) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國營農場 uóyíng nóngchǎng p.w. state farm M:ge/⁴zuò