國賊

guó zéi quốc tặc

Hán Việt: quốc tặc · Pinyin: guó zéi

Tổng quan

kẻ phản quốc

Cấu tạo: (quốc) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ phản quốc
  • Cihui quốc tặc quốc tặc ☆Kẻ hại nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 危害或出賣國家的奸人。《後漢書.卷五一.橋玄傳》:「姦人無狀,玄豈以一子之命而縱國賊乎!」《三國演義》第六九回:「二人感憤流淚,怨氣沖天,誓殺國賊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危害国家或出卖国家主权的败类。

Eng

  • CC-CEDICT traitor to the nation
  • Cihui traitor to the nation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

国蠹