國運昌隆 quốc vận xương long Hán Việt: quốc vận xương long Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 運 (vận) + 昌 (xương) + 隆 (long)Hán Việtquốc vận xương longCấu tạo國 + 運 + 昌 + 隆 · quốc + vận + xương + long nghĩa thành phần: quốc + vận + xương + long Nghĩa EngCihui 國運昌隆 uóyùnchānglóng f.e. The country is prosperous and has a good future.