國防論 quốc phòng luận Hán Việt: quốc phòng luận Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 防 (phòng) + 論 (luận)Hán Việtquốc phòng luậnCấu tạo國 + 防 + 論 · quốc + phòng + luận nghĩa thành phần: quốc + phòng + luận Nghĩa EngCihui 國防論 uófánglùn n. <hist.> thesis giving primacy to national defense