國防費 quốc phòng phí Hán Việt: quốc phòng phí Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 防 (phòng) + 費 (phí)Hán Việtquốc phòng phíCấu tạo國 + 防 + 費 · quốc + phòng + phí nghĩa thành phần: quốc + phòng + phí Nghĩa EngCihui 國防費 uófángfèi n. defense spending; expenditure on national defense M:³xiàng