國防部
quốc phòng bộ
Hán Việt: quốc phòng bộ · Pinyin: guó fáng bù
Tổng quan
Bộ Quốc phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui Bộ Quốc phòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中央政府行政院的一部。掌理全國國防事務。分設人力、物力、法制三司,主計、軍法、採購、史編等局及中科院等;另設參謀本部,下轄陸軍總部、海軍總部、空軍總部、聯勤總部、軍管部、憲令部等。
Eng
- CC-CEDICT Defense Department|Ministry of National Defense
- Cihui Defense Department; Ministry of National Defense