國際

guó jì quốc tế

Hán Việt: quốc tế · Pinyin: guó jì

Tổng quan

quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc tế
  • Cihui quốc tế quốc tế ☆Việc giao thiệp và mối liên hệ giữa hai hay nhiều nước — Ngày nay chỉ chung tất cả nước ngoài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國與國之間。如:「國際事務。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。国与国之间;世界各国之间:~协定|~关系;指世界或世界各国:~惯例|与~接轨|我国在~上的地位不断提高。

Eng

  • CC-CEDICT international
  • Cihui international

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

国内