国内

guó nèiquốc nội

Hán Việt: quốc nội · Pinyin: guó nèi

Tổng quan

quốc nội; trong nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

一国的内部。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

本國之內、本國。如:「國內新聞」。

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội địa
  • Cihui bên trong (một quốc gia)
  • Cihui dân sự
  • Biên soạn 國內 uónèi p.w./attr. interior; internal; domestic; home (of a country)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本國之內、本國。如:「國內新聞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国的内部。

Eng

  • JMdict within the country
  • JMdict inside the county
  • JMdict domestic
  • JMdict home
  • JMdict internal
  • Cihui domestic; internal (to a country); civil

Đức

  • Handedict einheimisch

ja

  • JMdict 国内(こくない)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

国外 · 国际