國際性
quốc tế tính
Hán Việt: quốc tế tính · Pinyin: guó jì xìng
Tổng quan
quốc tế | chủ nghĩa quốc tế
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc tế | chủ nghĩa quốc tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有與多個國家相關的特性。如:「紅十字會是一個國際性的慈善機構,經常在世界各地從事救災的工作。」
Eng
- CC-CEDICT international|internationalism
- Cihui international; internationalism