國際社團 guó jì shè tuán · quốc tế xã đoàn Hán Việt: quốc tế xã đoàn · Pinyin: guó jì shè tuán Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 社 (xã) + 團 (đoàn)Pinyinguó jì shè tuánHán Việtquốc tế xã đoànCấu tạo國 + 際 + 社 + 團 · quốc + tế + xã + đoàn nghĩa thành phần: quốc + tế + xã + đoàn