图书插图

tú shū chā túđồ thư sáp đồ

Hán Việt: đồ thư sáp đồ · Pinyin: tú shū chā tú

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 插 (sáp) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 minh họa sách

Đức

  • Handedict Buchmalerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书馆员 · 图书馆长 · 插图报纸 · 插图插入 · 插图杂志 · 图书管理员 · 图书馆 · 圖書舘