圖書架 tú shū jià · đồ thư giá Hán Việt: đồ thư giá · Pinyin: tú shū jià Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 架 (giá)Pinyintú shū jiàHán Việtđồ thư giáCấu tạo圖 + 書 + 架 · đồ + thư + giá nghĩa thành phần: đồ + thư + giá