圖南翼 tú nán yì · đồ nam dực Hán Việt: đồ nam dực · Pinyin: tú nán yì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 南 (nam) + 翼 (dực)Pinyintú nán yìHán Việtđồ nam dựcCấu tạo圖 + 南 + 翼 · đồ + nam + dực nghĩa thành phần: đồ + nam + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻志向远大。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻志向远大。