圖賓根 tú bīn gēn · đồ tân căn Hán Việt: đồ tân căn · Pinyin: tú bīn gēn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 賓 (tân) + 根 (căn)Pinyintú bīn gēnHán Việtđồ tân cănCấu tạo圖 + 賓 + 根 · đồ + tân + căn nghĩa thành phần: đồ + tân + căn