圖形卡

tú xíng kǎ đồ hình tạp

Hán Việt: đồ hình tạp · Pinyin: tú xíng kǎ

Tổng quan

card đồ họa

Cấu tạo: (đồ) + (hình) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui card đồ họa

Eng

  • CC-CEDICT graphics card
  • Cihui graphics card