圖拉真 tú lā zhēn · đồ lạp chân Hán Việt: đồ lạp chân · Pinyin: tú lā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 拉 (lạp) + 真 (chân)Pinyintú lā zhēnHán Việtđồ lạp chânCấu tạo圖 + 拉 + 真 · đồ + lạp + chân nghĩa thành phần: đồ + lạp + chân