圖文區 tú wén qū · đồ văn khu Hán Việt: đồ văn khu · Pinyin: tú wén qū Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 文 (văn) + 區 (khu)Pinyintú wén qūHán Việtđồ văn khuCấu tạo圖 + 文 + 區 · đồ + văn + khu nghĩa thành phần: đồ + văn + khu