圖文集

tú wén jí đồ văn tập

Hán Việt: đồ văn tập · Pinyin: tú wén jí

Tổng quan

bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ

Cấu tạo: (đồ) + (văn) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ