图案工

tú àn gōngđồ án công

Hán Việt: đồ án công · Pinyin: tú àn gōng

Tổng quan

người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...), ngựa kéo

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vẽ phác thảo
  • Google Alex v6 người vẽ thiết kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi draftsman

Đức

  • Handedict Konstruktionszeichner

Từ liên quan

Gần nghĩa

图案 · 图案结构 · 图案操 · 图案印刷 · 图案原稿 · 图案设计 · 图案识别 · 图案颜色