圖清靜 đồ thanh tĩnh Hán Việt: đồ thanh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 清 (thanh) + 靜 (tĩnh)Hán Việtđồ thanh tĩnhCấu tạo圖 + 清 + 靜 · đồ + thanh + tĩnh nghĩa thành phần: đồ + thanh + tĩnh Nghĩa EngCihui 圖清靜 ú qīngjìng v.o. seek a quiet life