圖靈機 tú líng jī · đồ linh ki Hán Việt: đồ linh ki · Pinyin: tú líng jī Tổng quan máy Turing Cấu tạo: 圖 (đồ) + 靈 (linh) + 機 (ki)Pinyintú líng jīHán Việtđồ linh kiCấu tạo圖 + 靈 + 機 · đồ + linh + ki nghĩa thành phần: đồ + linh + ki Nghĩa ViệtCihui máy Turing