圖片檔案 tú piàn dàng àn · đồ phiến đương án Hán Việt: đồ phiến đương án · Pinyin: tú piàn dàng àn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 檔 (đương) + 案 (án)Pinyintú piàn dàng ànHán Việtđồ phiến đương ánCấu tạo圖 + 片 + 檔 + 案 · đồ + phiến + đương + án nghĩa thành phần: đồ + phiến + đương + án