图片档案 tú piàn dàng àn·đồ phiến đương án Hán Việt: đồ phiến đương án · Pinyin: tú piàn dàng àn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 檔 (đương) + 案 (án)Pinyintú piàn dàng ànHán Việtđồ phiến đương ánCấu tạo圖 + 片 + 檔 + 案 · đồ + phiến + đương + án nghĩa thành phần: đồ + phiến + đương + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu trữ ảnhĐứcHandedict Fotoarchiv Từ liên quan Gần nghĩa档案属性 · 档案建立 · 档案总管 · 档案执行 · 档案服务 · 档案转送 · 图片报 · 图片描述符