图片浏览器

tú piàn liú lǎn qìđồ phiến lưu lãm khí

Hán Việt: đồ phiến lưu lãm khí · Pinyin: tú piàn liú lǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình duyệt ảnh

Đức

  • Handedict Betrachter

Từ liên quan

Gần nghĩa

图片描述符 · 图片转绘仪 · 图片格式 · 图片档案 · 图片说明 · 图片说明文字 · 图片资料 · 图片较多