圖片說明 tú piàn shuō míng · đồ phiến thuyết minh Hán Việt: đồ phiến thuyết minh · Pinyin: tú piàn shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyintú piàn shuō míngHán Việtđồ phiến thuyết minhCấu tạo圖 + 片 + 說 + 明 · đồ + phiến + thuyết + minh nghĩa thành phần: đồ + phiến + thuyết + minh Nghĩa EngCihui 圖片說明 úpiàn shuōmíng n. caption M:¹fèn