图片说明

tú piàn shuō míngđồ phiến thuyết minh

Hán Việt: đồ phiến thuyết minh · Pinyin: tú piàn shuō míng

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chú thích ảnh
  • Biên soạn caption M:¹fèn

Eng

  • Cihui 圖片說明 úpiàn shuōmíng n. caption M:¹fèn
  • Tần suất từ n. caption M:¹fèn

Đức

  • Handedict Legende, Bildunterschrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

说明性的 · 图片报 · 图片描述符 · 說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明地 · 说明文